lâng lâng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác nhẹ nhàng, khoan khoái, dễ chịu trong tâm hồn: Diễn tả một trạng thái tinh thần thoải mái, thanh thản, thường do cảm xúc tích cực hoặc sự hài lòng mang lại.
- Cảm giác phiêu diêu, như bay bổng: Diễn tả cảm giác thư thái đến mức tâm trạng như được nâng lên, thoát khỏi những lo âu, nặng nề thường ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Làm xong nhiệm vụ, lòng tôi lâng lâng. (Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, lòng tôi cảm thấy nhẹ nhàng, khoan khoái.)
- Nghe bản nhạc du dương ấy, tâm hồn cô ấy lâng lâng. (Nghe bản nhạc du dương ấy, tâm hồn cô ấy cảm thấy phiêu diêu, thanh thản.)
- Sau khi được khen ngợi, anh ấy bước đi với tâm trạng lâng lâng. (Sau khi được khen ngợi, anh ấy bước đi với tâm trạng vui sướng, nhẹ nhõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lòng lâng lâng": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh cảm giác khoan khoái, nhẹ nhõm trong lòng.
- Giải quyết xong mọi việc, lòng tôi lâng lâng khó tả.
- "tâm hồn lâng lâng": diễn tả trạng thái tinh thần, cảm xúc đang rất thư thái và bay bổng.
- Đứng trên đỉnh núi ngắm cảnh, tâm hồn tôi lâng lâng.
- "cảm giác lâng lâng": dùng để chỉ rõ đối tượng là một cảm nhận cụ thể.
- Uống ly rượu vang ngon, một cảm giác lâng lâng lan tỏa.
Biến thể và từ gần giống
- Lâng lẩng (tính từ): có nghĩa tương tự, cũng chỉ cảm giác nhẹ nhàng, chếnh choáng (thường do rượu, thuốc hoặc cảm xúc mạnh).
- Say rượu, anh ta bước đi lâng lẩng.
- Khoan khoái (tính từ): dễ chịu, thoải mái (về thể chất hoặc tinh thần).
- Thanh thản (tính từ): yên tĩnh, nhẹ nhàng trong lòng, không còn vướng bận.
Từ đồng nghĩa
- Bay bổng: (cảm giác) phiêu diêu, thoát tục.
- Nhẹ nhõm: cảm thấy hết lo âu, gánh nặng.
- Sảng khoái: (cảm giác) rất khoan khoái, dễ chịu, tươi tỉnh.
Từ trái nghĩa
- Nặng nề: (cảm giác) khó chịu, áp lực, buồn bã.
- Bức bối: cảm thấy khó chịu, tù túng, không thoải mái.
- Âu lo: lo lắng, bồn chồn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lòng như mở hội: thành ngữ diễn tả tâm trạng vui mừng, phấn khởi tột độ, có thể dẫn đến cảm giác "lâng lâng".
- Nhẹ tênh: cụm từ chỉ cảm giác rất nhẹ nhàng, thường về vật lý, nhưng cũng có thể dùng cho tinh thần.
- Nhẹ nhàng khoan khoái : Làm xong nhiệm vụ, lòng lâng lâng.